Chuyển đến nội dung
铁道鐵道

tiědào

Hán Việt: THIẾT ĐẠO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường sắt
  2. đường xe lửa
  3. đường sắt, đường ray
  4. đường ray sắt, đường xe lửa

Ví dụ

  1. 工人们正在检修铁道。

    Gōngrénmen zhèngzài jiǎnxiū tiědào.Các công nhân đang bảo dưỡng đường sắt.

  2. 穿过铁道时一定要注意安全。

    Chuānguò tiědào shí yídìng yào zhùyì ānquán.Khi băng qua đường sắt nhất định phải chú ý an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁道部 tiědào bùBộ Đường sắt
  • 穿越铁道 chuānyuè tiědàobăng qua đường sắt
  • 铁道游击队 tiědào yóujīduìĐội du kích đường sắt
  • 铁道线 tiědàoxiàntuyến đường sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铁路。设有钢轨供火车行驶的道路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿/沿着 + 铁道

Dọc theo đường tàu/đường sắt. VD: 沿着铁道向前走。– Đi về phía trước dọc theo đường sắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铁
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1