Chuyển đến nội dung
铜鼓銅鼓

tónggǔ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 面、只

1Danh từ

  1. trống đồng

Ví dụ

  1. 铜鼓是中国南方和东南亚古老文化的代表。

    Tónggǔ shì Zhōngguó nánfāng hé Dōngnányà gǔlǎo wénhuà de dàibiǎo.Trống đồng là biểu tượng văn hóa cổ xưa của miền Nam Trung Quốc và Đông Nam Á.

  2. 博物馆里收藏着几面珍贵的古代铜鼓。

    Bówùguǎn lǐ shōucáng zhe jǐ miàn zhēnguì de gǔdài tónggǔ.Bảo tàng lưu giữ vài chiếc trống đồng cổ quý giá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古代铜鼓 gǔdài tónggǔtrống đồng cổ
  • 敲击铜鼓 qiāojī tónggǔgõ trống đồng
  • 铜鼓文化 tónggǔ wénhuàvăn hóa trống đồng
  • 一面铜鼓 yí miàn tónggǔmột chiếc trống đồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代南方少数民族使用的一种打击乐器,用铜铸造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词(面/只)+ 铜鼓

Lượng từ dùng cho trống đồng thường là 面 hoặc 只. VD: 这面铜鼓历史悠久。– Chiếc trống đồng này có lịch sử lâu đời.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铜
鼓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1