Chuyển đến nội dung
银屑病銀屑病

yínxièbìng

Hán Việt: NGÂN TIẾT BỆNH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh vẩy nến

Ví dụ

  1. 银屑病是一种常见的慢性皮肤病。

    Yínxièbìng shì yì zhǒng chángjiàn de mànxìng pífūbìng.Bệnh vẩy nến là một bệnh ngoài da mãn tính thường gặp.

  2. 保持心情舒畅有助于缓解银屑病症状。

    Bǎochí xīnqíng shūchàng yǒuzhù yú huǎnjiě yínxièbìng zhèngzhuàng.Giữ tâm trạng thoải mái có lợi cho việc thuyên giảm triệu chứng vẩy nến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患银屑病 huàn yínxièbìngmắc bệnh vẩy nến
  • 银屑病患者 yínxièbìng huànzhěbệnh nhân vẩy nến
  • 治疗银屑病 zhìliáo yínxièbìngđiều trị bệnh vẩy nến
  • 银屑病症状 yínxièbìng zhèngzhuàngtriệu chứng vẩy nến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种慢性格外常见的红斑鳞屑性皮肤病,民间俗称“牛皮癣”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 患上 + 银屑病

Diễn tả mắc bệnh vẩy nến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

银
屑
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1