Chuyển đến nội dung
银銀

yín

Hán Việt: NGÂN

HSK6Lượng từ: 块、两

1Danh từ

  1. bạc (kim loại)
  2. tiền
  3. tiền của

Ví dụ

  1. 这个手镯是用纯银做的。

    Zhège shǒuzhuó shì yòng chúnyín zuò de.

    Chiếc vòng tay này được làm bằng bạc nguyên chất.

  2. 收银台在前面。

    Shōuyíntái zài qiánmian.

    Quầy thu ngân ở phía trước.

  3. 古代人们常用银两进行交易。

    Gǔdài rénmen cháng yòng yínliǎng jìnxíng jiāoyì.

    Thời xưa người ta thường dùng lượng bạc để giao dịch.

2Tính từ

  1. màu bạc

Ví dụ

  1. 她穿了一件银色的裙子。

    Tā chuān le yí jiàn yínsè de qúnzi.

    Cô ấy mặc một chiếc váy màu ánh bạc.

  2. 月光洒在大地上,泛着银光。

    Yuèguāng sǎ zài dàdì shang, fànzhe yínguāng.

    Ánh trăng rải xuống mặt đất, lấp lánh ánh bạc.

  3. 他头上添了几根银丝。

    Tā tóu shang tiān le jǐ gēn yínsī.

    Trên đầu ông ấy đã điểm vài sợi tóc bạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯银 chúnyínbạc nguyên chất
  • 银幕 yínmùmàn bạc (điện ảnh)
  • 银白色 yínbáisèmàu trắng bạc
  • 银行业 yínhángyèngành ngân hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种贵金属元素;指银子或钱财;像银子的颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

银 + danh từ

Được dùng như định ngữ chỉ chất liệu bạc hoặc màu bạc.

Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ

Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).

银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.

刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

银

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “银” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1