Chuyển đến nội dung
银牌銀牌

yínpái

Hán Việt: NGÂN BÀI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、枚

1Danh từ

  1. huy chương bạc

Ví dụ

  1. 他在本次奥运会中斩获一枚银牌。

    Tā zài běn cì Àoyùnhuì zhōng zhǎnhuò yì méi yínpái.Anh ấy đã giành được một tấm huy chương bạc tại kỳ Olympic lần này.

  2. 中国选手获得了跳水项目的银牌。

    Zhōngguó xuǎnshǒu huòdé le tiàoshuǐ xiàngmù de yínpái.Tuyển thủ Trung Quốc đã đoạt huy chương bạc nội dung nhảy cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得银牌 huòdé yínpáiđoạt huy chương bạc
  • 一枚银牌 yì méi yínpáimột tấm huy chương bạc
  • 摘得银牌 zhāidé yínpáigiành được huy chương bạc
  • 银牌得主 yínpái dézhǔngười đoạt huy chương bạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体育等竞赛中发给第二名的银质奖牌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

获得/摘得 + 银牌

Giành được huy chương bạc trong thi đấu thể thao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

银
牌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1