Chuyển đến nội dung
银鱼銀魚

yínyú

HSK6Lượng từ: 条、尾

1Danh từ

  1. cá ngân
  2. cá mờm
  3. cá cơm mờm

Ví dụ

  1. 银鱼炒蛋是一道家常名菜。

    Yínyú chǎodàn shì yī dào jiācháng míngcài.

    Trứng xào cá ngân là một món ăn gia đình nổi tiếng.

  2. 太湖的银鱼非常鲜嫩。

    Tàihú de yínyú fēicháng xiānnèn.

    Cá ngân hồ Thái Hổ rất tươi mềm.

  3. 新鲜的银鱼全身透明,没有鳞片。

    Xīnxiān de yínyú quánshēn tòumíng, méiyǒu línpiàn.

    Cá mờm tươi toàn thân trong suốt, không có vảy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 银鱼炒蛋 yínyú chǎodàntrứng xào cá mờm
  • 太湖银鱼 Tàihú yínyúcá ngân hồ Thái Hổ
  • 新鲜银鱼 xīnxiān yínyúcá ngân tươi
  • 银鱼干 yínyúgāncá mờm khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种小型淡水鱼类,体细长,近圆筒形,银白色或半透明,肉质细嫩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 银鱼 + 做/炒...

Dùng cá mờm/cá ngân để làm món ăn. VD: 妈妈用银鱼做了一碗汤。– Mẹ dùng cá mờm nấu một bát canh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

银
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1