Chuyển đến nội dung
铺路鋪路

pūlù

Hán Việt: PHÔ LỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lát đường
  2. rải đường
  3. mở đường
  4. tạo điều kiện
  5. lót đường (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 工人们正在为新小区铺路。

    Gōngrénmen zhèngzài wèi xīn xiǎoqū pūlù.Các công nhân đang lát đường cho khu dân cư mới.

  2. 良好的教育为他的未来铺路。

    Liánghǎo de jiàoyù wèi tā de wèilái pūlù.Nền giáo dục tốt đã mở đường cho tương lai của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为……铺路 wèi... pūlùlót đường cho...
  • 铺路搭桥 pūlù dāqiáolát đường bắc cầu
  • 铺路石 pūlùshíđá lát đường; hòn đá lót đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铺设路面;比喻为做某件事创造条件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 铺路

lót đường / tạo điều kiện thuận lợi cho ai/cái gì. VD: 这一步为以后的成功铺路。– Bước này lót đường cho thành công sau này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铺
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1