Chuyển đến nội dung
链子鏈子

liànzi

Hán Việt: LIỄN TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. dây xích
  2. dây chuyền

Ví dụ

  1. 自行车的链子掉了,需要修一下。

    Zìxíngchē de liànzi diào le, xūyào xiū yíxià.Xích xe đạp bị tuột rồi, cần sửa một chút.

  2. 她脖子上戴着一条银链子。

    Tā bózi shang dài zhe yì tiáo yínliànzi.Trên cổ cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自行车链子 zìxíngchē liànzixích xe đạp
  • 掉链子 diào liànzituột xích; (bóng) bể kèo, dở chứng
  • 金链子 jīnliànzidây chuyền vàng
  • 铁链子 tiěliànzidây xích sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用金属环相连制成的索具,也指金银等项链。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掉链子

nghĩa đen là tuột xích xe; khẩu ngữ thường dùng chỉ lúc then chốt lại xảy ra trục trặc, làm hỏng việc. VD: 关键时刻别掉链子! – Giờ phút then chốt đừng có làm hỏng việc đấy!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

链
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1