1Danh từ
- mắt xích
- vòng xích
Ví dụ
Tiěliàn shang de yí ge liànhuán duàn le.
Một mắt xích trên dây xích sắt đã bị đứt.
Zhèxiē liànhuán jǐnjǐn kòu zài yìqǐ.
Các mắt xích này được móc chặt vào nhau.
Tā shì zhěnggè jìhuà zhōng bù kě quēshǎo de yí ge liànhuán.
Anh ấy là một mắt xích không thể thiếu trong toàn bộ kế hoạch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
组成链条的单个环状物;比喻事物相互联系的环节。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……中不可缺少的链环
Là mắt xích không thể thiếu trong... VD: 这一步是关键链环。– Bước này là mắt xích then chốt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
