Chuyển đến nội dung
链锯鏈鋸

liànjù

Hán Việt: LIÊN CỨ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把、台

1Danh từ

  1. cưa xích
  2. cưa máy cầm tay

Ví dụ

  1. 伐木工人手持链锯锯断了大树。

    Fámù gōngrén shǒuchí liànjù jùduàn le dàshù.Người thợ đốn gỗ cầm cưa xích cưa đứt cây lớn.

  2. 使用链锯时一定要戴护目镜。

    Shǐyòng liànjù shí yídìng yào dài hùmùjìng.Khi sử dụng cưa xích nhất định phải đeo kính bảo hộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手提链锯 shǒutí liànjùcưa xích cầm tay
  • 电动链锯 diàndòng liànjùcưa xích chạy điện
  • 使用链锯 shǐyòng liànjùsử dụng cưa xích
  • 启动链锯 qǐdòng liànjùkhởi động cưa xích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种由动力驱动、带有链条式刀片的便携式锯木工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 链锯 + động từ

dùng cưa xích làm gì. VD: 用链锯砍倒树木。– Dùng cưa xích hạ gục cây cối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

链
锯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1