Chuyển đến nội dung
锁眼鎖眼

suǒyǎn

Hán Việt: TỎA NHÃN

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lỗ khóa
  2. ổ khóa (phần cắm chìa)

Ví dụ

  1. 他把钥匙插进了锁眼。

    Tā bǎ yàoshi chājìn le suǒyǎn.

    Anh ấy cắm chìa khóa vào lỗ khóa.

  2. 他透过锁眼往屋里看。

    Tā tòuguò suǒyǎn wǎng wū lǐ kàn.

    Anh ấy nhìn vào trong phòng qua lỗ khóa.

  3. 锁眼里塞满了泥土,打不开了。

    Suǒyǎn lǐ sāimǎn le nítǔ, dǎ bù kāi le.

    Lỗ khóa bị nhét đầy đất cát, không mở được nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看锁眼 kàn suǒyǎnnhìn qua lỗ khóa
  • 插进锁眼 chājìn suǒyǎncắm vào lỗ khóa
  • 堵住锁眼 dǔzhù suǒyǎnbịt lỗ khóa
  • 对准锁眼 duìzhǔn suǒyǎnnhắm đúng lỗ khóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

锁上插钥匙的孔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 钥匙 + 插进 + 锁眼

Cắm chìa khóa vào lỗ khóa. VD: 请把钥匙插进锁眼。– Xin hãy cắm chìa khóa vào lỗ khóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锁
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1