Chuyển đến nội dung
锋面鋒面

fēngmiàn

Hán Việt: PHONG DIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 道、股

1Danh từ

  1. mặt frông (khí tượng)
  2. diện phân cách hai khối khí

Ví dụ

  1. 冷锋面过境,导致气温急剧下降。

    Lěng fēngmiàn guòjìng, dǎozhì qìwēn jíjù xiàjiàng.Mặt frông lạnh đi qua khiến nhiệt độ giảm mạnh.

  2. 气象台预报明天将有一道锋面影响本地区。

    Qìxiàngtái yùbào míngtiān jiāng yǒu yí dào fēngmiàn yǐngxiǎng běn dìqū.Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có một dải frông ảnh hưởng tới khu vực này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冷锋面 lěng fēngmiànfrông lạnh
  • 暖锋面 nuǎn fēngmiànfrông nóng
  • 锋面过境 fēngmiàn guòjìngmặt frông đi qua
  • 锋面雨 fēngmiànyǔmưa frông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冷暖气团交界处的过渡面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锋面 + 过境/靠近

mặt frông di chuyển qua/tiến lại gần. VD: 锋面过境引起大风。– Mặt frông đi qua gây ra gió lớn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锋
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1