Chuyển đến nội dung
锥面錐面

zhuīmiàn

Hán Việt: TRÙY DIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mặt nón
  2. mặt côn

Ví dụ

  1. 这个零件的锥面加工精度非常高。

    Zhège língjiàn de zhuīmiàn jiāgōng jīngdù fēicháng gāo.Độ chính xác gia công mặt côn của linh kiện này rất cao.

  2. 在数学中,锥面是一种二次曲面。

    Zài shùxué zhōng, zhuīmiàn shì yì zhǒng èrcì qūmiàn.Trong toán học, mặt nón là một loại mặt bậc hai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆锥面 yuánzhuīmiànmặt nón tròn
  • 锥面加工 zhuīmiàn jiāgōnggia công mặt côn
  • 锥面磨削 zhuīmiàn móxuēmài mặt côn
  • 接触锥面 jiēchù zhuīmiànmặt côn tiếp xúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一条动直线绕与它相交的定直线旋转所形成的曲面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锥面 + danh từ

Mặt côn/mặt nón làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ kỹ thuật. VD: 锥面角度 – Góc mặt côn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锥
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1