Chuyển đến nội dung
锯齿形鋸齒形

jùchǐxíng

Hán Việt: CỨ XỈ HÌNH

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. hình răng cưa

Ví dụ

  1. 这种植物的叶片边缘呈锯齿形。

    Zhè zhǒng zhíwù de yèpiàn biānyuán chéng jùchǐxíng.Mép lá của loài thực vật này có hình răng cưa.

  2. 为了便于切割,刀刃被设计成锯齿形。

    Wèile biànyú qiēgē, dāorèn bèi shèjì chéng jùchǐxíng.Để thuận tiện cho việc cắt, lưỡi dao được thiết kế thành hình răng cưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 呈锯齿形 chéng jùchǐxíngcó hình răng cưa
  • 锯齿形边缘 jùchǐxíng biānyuánmép/viền hình răng cưa
  • 锯齿形花纹 jùchǐxíng huāwénhoa văn hình răng cưa
  • 锯齿形刀刃 jùchǐxíng dāorènlưỡi dao hình răng cưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形状像锯齿那样连续起伏呈尖角交替的外形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 锯齿形 (+ danh từ)

có hình dạng răng cưa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

锯
齿
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1