Chuyển đến nội dung
镊子鑷子

nièzi

Hán Việt: NIỆP TỬ

Danh từ

Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. cái nhíp
  2. cái kẹp (nhỏ)

Ví dụ

  1. 护士用镊子夹起了一块棉花。

    Hùshi yòng nièzi jiā qǐ le yí kuài miánhua.Y tá dùng nhíp gắp một miếng bông lên.

  2. 修表师傅必须用精细的镊子操作。

    Xiū biǎo shīfu bìxū yòng jīngxì de nièzi cāozuò.Thợ sửa đồng hồ phải thao tác bằng chiếc nhíp tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把镊子 yì bǎ nièzimột cái nhíp
  • 医用镊子 yīyòng nièzinhíp y tế
  • 用镊子夹 yòng nièzi jiādùng nhíp gắp
  • 塑料镊子 sùliào nièzinhíp nhựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夹取细小物件的工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 镊子 + 夹 + tân ngữ

Dùng nhíp để gắp vật nhỏ. VD: 他用镊子夹出鱼刺。– Anh ấy dùng nhíp gắp cái xương cá ra.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镊
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1