1Đại từ
- bạn
- cậu
- bạn, anh, chị (ngôi thứ 2 số ít)
- bạn, cậu
- bạn, anh, chị
- bạn, anh, chị, em
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人称代词,称呼对方,第二人称单数。
Ghi chú: Đại từ ngôi thứ hai số ít.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
你 + động từ / tính từ
Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít làm chủ ngữ trong câu. VD: 你去哪儿? – Bạn đi đâu thế?
[Danh xưng] + 您好 / 你好
“您” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai mang sắc thái kính trọng, dùng để xưng hô với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên hoặc đối tác. Khi chào hỏi người bề trên hoặc người cần tôn kính, người Trung Quốc thường đặt danh xưng phía trước rồi kết hợp với “您好”. Với bạn bè, đồng trang lứa hoặc người dưới thì dùng “你好”.
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “你” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
