Chuyển đến nội dung
镜片鏡片

jìngpiàn

Hán Việt: KÍNH PHIẾN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 片、块

1Danh từ

  1. tròng kính, mắt kính

Ví dụ

  1. 这副眼镜的镜片脏了,要洗一下。

    Zhè fù yǎnjìng de jìngpiàn zāng le, yào xǐ yíxià.Tròng của chiếc kính này bẩn rồi, phải rửa một chút.

  2. 我的镜片摔碎了,得重新换一个。

    Wǒ de jìngpiàn shuāisuì le, děi chóngxīn huàn yí gè.Tròng kính của tôi bị rơi vỡ rồi, phải thay cái mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换镜片 huàn jìngpiànthay tròng kính
  • 擦镜片 cā jìngpiànlau mắt kính
  • 一副镜片 yí fù jìngpiànmột cặp tròng kính
  • 防蓝光镜片 fáng lánguāng jìngpiàntròng kính chống ánh sáng xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在眼镜架上的透明玻璃片或树脂片,也指光学仪器上的透镜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 镜片 + 擦 / 换 + Kết quả

Dùng câu chữ 把 để diễn đạt tác động lên tròng kính. VD: 请把镜片擦干净。– Hãy lau sạch tròng kính đi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镜
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1