Chuyển đến nội dung
长处長處

chángchù

Hán Việt: TRƯỜNG XỨ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、点

1Danh từ

  1. điểm mạnh
  2. sở trường
  3. ưu điểm

Ví dụ

  1. 每个人都有自己的长处和短处。

    Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de chángchù hé duǎnchù.Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng của mình.

  2. 我们要学习别人的长处来弥补自己的不足。

    Wǒmen yào xuéxí biérén de chángchù lái míbǔ zìjǐ de bùzú.Chúng ta nên học hỏi ưu điểm của người khác để bù đắp thiếu sót của bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最大的长处 zuìdà de chángchùđiểm mạnh lớn nhất
  • 发挥长处 fāhuī chángchùphát huy điểm mạnh
  • 长处与短处 chángchù yǔ duǎnchùsở trường và sở đoản
  • 各有所长 gè yǒu suǒ chángmỗi người có một thế mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特长,优点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发挥 + (某人的) + 长处

Biểu thị phát huy thế mạnh hoặc ưu điểm của ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1