Chuyển đến nội dung
长效長效

chángxiào

Hán Việt: TRƯỜNG HIỆU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. có hiệu lực lâu dài
  2. tác dụng dài lâu

Ví dụ

  1. 我们需要建立一个长效的管理机制。

    Wǒmen xūyào jiànlì yí gè chángxiào de guǎnlǐ jīzhì.Chúng ta cần thiết lập một cơ chế quản lý có hiệu lực lâu dài.

  2. 这种药物属于长效降压药。

    Zhè zhǒng yàowù shǔyú chángxiào jiàngyā yào.Loại thuốc này thuộc nhóm thuốc hạ huyết áp tác dụng kéo dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长效机制 chángxiào jīzhìcơ chế dài hạn / hiệu quả lâu dài
  • 长效药 chángxiàoyàothuốc tác dụng kéo dài
  • 长效措施 chángxiào cuòshībiện pháp dài lâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长时期内能发挥效力的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长效 + danh từ

Làm định ngữ trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ như 机制, 措施, 药物. VD: 建立长效机制。– Xây dựng cơ chế mang tính lâu dài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
效

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1