Chuyển đến nội dung
门厅門廳

méntīng

Hán Việt: MÔN THÍNH

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tiền sảnh
  2. hành lang vào nhà
  3. sảnh chính

Ví dụ

  1. 进门后,可以在门厅换鞋。

    Jìn mén hòu, kěyǐ zài méntīng huàn xié.Sau khi vào cửa, bạn có thể thay giày ở tiền sảnh.

  2. 酒店的门厅非常豪华气派。

    Jiǔdiàn de méntīng fēicháng háohuá qìpài.Tiền sảnh của khách sạn vô cùng sang trọng và bề thế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酒店门厅 jiǔdiàn méntīngsảnh khách sạn
  • 宽敞的门厅 kuānchǎng de méntīngtiền sảnh rộng rãi
  • 门厅玄关 méntīng xuánguānkhu vực sảnh vào
  • 布置门厅 bùzhì méntīngbày trí tiền sảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋大门里面的进门大厅或过厅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 门厅 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động ở khu vực tiền sảnh (đón tiếp, thay đồ...). VD: 客人在门厅等候。– Khách đang đợi ở tiền sảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门
厅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1