Chuyển đến nội dung
门柱門柱

ménzhù

Hán Việt: MÔN TRỤ

Danh từ

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. cột cổng
  2. trụ cổng
  3. cột dọc khung thành (trong thể thao)

Ví dụ

  1. 大门的门柱上挂着一块木牌。

    Dàmén de ménzhù shang guà zhe yí kuài mùpái.Trên cột cổng chính có treo một tấm biển gỗ.

  2. 汽车不小心撞到了院子的门柱上。

    Qìchē bù xiǎoxīn zhuàng dào le yuànzi de ménzhù shang.Chiếc ô tô bất cẩn đâm vào cột cổng của sân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撞到门柱 zhuàng dào ménzhùđâm vào cột cổng / va vào cột dọc
  • 石质门柱 shízhì ménzhùcột cổng bằng đá
  • 击中门柱 jīzhòng ménzhùsút trúng cột dọc
  • 一根门柱 yì gēn ménzhùmột cái cột cổng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

支承大门的柱子;也指球门两侧的立柱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

击中 / 打在 + 门柱上

Dùng trong thể thao miêu tả bóng đập trúng cột dọc khung thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门
柱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1