Chuyển đến nội dung
门框門框

ménkuàng

Hán Việt: MÔN KHUÔNG

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khung cửa
  2. khuôn cửa

Ví dụ

  1. 他个子太高,头撞到了门框上。

    Tā gèzi tài gāo, tóu zhuàng dào le ménkuàng shang.Anh ấy cao quá, đầu đụng phải khung cửa.

  2. 工人们正在安装新房子的门框。

    Gōngrénmen zhèngzài ānzhuāng xīn fángzi de ménkuàng.Các công nhân đang lắp đặt khung cửa cho ngôi nhà mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木质门框 mùzhì ménkuàngkhung cửa gỗ
  • 铝合金门框 lǚhéjīn ménkuàngkhung cửa hợp kim nhôm
  • 安装门框 ānzhuāng ménkuànglắp đặt khung cửa
  • 靠在门框上 kào zài ménkuàng shangtựa vào khung cửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

镶在墙上用来安装门扇的边框。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

靠在 + 门框 + 上

Diễn đạt tư thế đứng dựa/tựa người vào khung cửa. VD: 他靠在门框上抽烟。– Anh ấy tựa vào khung cửa hút thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门
框

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1