1Danh từ
- khung
- viền
Ví dụ
2Động từ
- đóng khung
- khoanh vùng
Ví dụ
Qǐng bǎ wénzhōng de shēngcí yòng qiānbǐ kuàng chūlái.
Xin hãy dùng bút chì khoanh các từ mới trong bài văn lại.
Bú yào bǎ zìjǐ kuàng zài gùyǒu de sīwéi lǐ.
Đừng tự đóng khung mình trong lối tư duy cố hữu.
Lǎoshī bǎ zhòngdiǎn jùzi dōu yòng hóngbǐ kuàng zhù le.
Thầy giáo đã dùng bút đỏ đóng khung toàn bộ các câu trọng tâm lại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
嵌在墙上为安装门窗用的架子;四周起约束或支撑作用的架子;在字句周围画线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……框起来/框出来
Dùng đường kẻ hoặc khung bao quanh thứ gì đó. VD: 请把关键词框起来。 – Xin hãy khoanh các từ khóa lại.
把……框在……里
Đóng khung, giam hãm ai đó hoặc suy nghĩ trong một phạm vi. VD: 不要把思想框在死板的规则里。 – Đừng gò bó tư tưởng trong những quy tắc cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “框” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
