Chuyển đến nội dung
闭经閉經

bìjīng

Động từ

1Động từ

  1. bế kinh
  2. tắt kinh
  3. mất kinh nguyệt

Ví dụ

  1. 过度节食可能导致年轻女孩闭经。

    Guòdù jiéshí kěnéng dǎozhì niánqīng nǚhái bìjīng.Ăn kiêng quá mức có thể dẫn đến việc thiếu nữ trẻ bị tắt kinh.

  2. 她已经闭经好几个月了,感到十分担忧。

    Tā yǐjīng bìjīng hǎo jǐ gè yuè le, gǎndào shífēn dānyōu.Cô ấy đã mất kinh nhiều tháng rồi, cảm thấy rất lo lắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 导致闭经 dǎozhì bìjīngdẫn đến bế kinh
  • 出现闭经 chūxiàn bìjīngxuất hiện hiện tượng bế kinh
  • 原发性闭经 yuánfāxìng bìjīngbế kinh nguyên phát
  • 继发性闭经 jìfāxìng bìjīngbế kinh thứ phát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女子年满18岁尚未行经,或曾行经而又连续停止三个月以上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因/由于……导致闭经

Diễn đạt nguyên nhân dẫn đến chứng bế kinh. VD: 她因压力过大导致闭经。– Cô ấy bị bế kinh do áp lực quá lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闭
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1