Chuyển đến nội dung
闭锁閉鎖

bìsuǒ

Hán Việt: BẾ TỎA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đóng kín
  2. khóa chặt
  3. cô lập

Ví dụ

  1. 由于暴风雪,道路暂时处于闭锁状态。

    Yóuyú bàofēngxuě, dàolù zànshí chǔyú bìsuǒ zhuàngtài.Do bão tuyết, tuyến đường tạm thời ở trong tình trạng đóng kín phong tỏa.

  2. 这家工厂闭锁了大门,停止营业。

    Zhè jiā gōngchǎng bìsuǒ le dàmén, tíngzhǐ yíngyè.Nhà máy này đã đóng chặt cửa lớn, ngừng hoạt động kinh doanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闭锁大门 bìsuǒ dàménkhóa chặt cửa lớn
  • 自动闭锁 zìdòng bìsuǒtự động khóa chặt
  • 闭锁装置 bìsuǒ zhuāngzhìthiết bị chốt khóa
  • 闭锁心理 bìsuǒ xīnlǐtâm lý khép kín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严密关锁;封闭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于 + 闭锁 + 状态

ở vào tình trạng đóng kín, phong tỏa hoặc khép kín. VD: 该区域已处于闭锁状态。– Khu vực này đã ở trong trạng thái phong tỏa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闭
锁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1