1Động từ
- ra đời
- ra mắt (tác phẩm, sản phẩm mới)
Ví dụ
Tā de xīn xiǎoshuō zhōngyú wènshì le.
Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy cuối cùng cũng ra mắt.
Zhè zhǒng xīnxíng yàowù de wènshì gěi hěn duō huànzhě dài lái le xīwàng.
Sự ra đời của loại thuốc mới này đã mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân.
Zhìnéng shǒujī wènshì hòu, rénmen de shēnghuó fāngshì fāshēng le jùdà biànhuà.
Sau khi điện thoại thông minh ra mắt, lối sống của con người đã thay đổi to lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
著作、新产品等公开发行或发布与公众见面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ (tác phẩm/sản phẩm mới) + 问世
nội động từ, thường dùng làm vị ngữ không mang tân ngữ phía sau, biểu thị tác phẩm hoặc sản phẩm mới công bố ra thị trường. VD: 新技术即将问世。– Công nghệ mới sắp sửa ra đời.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
