1Động từ
- xông vào
- lao vào
- xộc vào
Ví dụ
Yī zhī yěmāo tūrán chuǎngjìn le kètīng.
Một con mèo hoang đột nhiên xộc vào phòng khách.
Bǐsài jiéshù hòu, rèqíng de qiúmí chuǎngjìn le qiúchǎng.
Sau khi trận đấu kết thúc, các cổ động viên cuồng nhiệt đã tràn vào sân cỏ.
Tā méi qiāomén jiù chuǎngjìn le bàngōngshì.
Anh ấy chưa gõ cửa đã xông thẳng vào văn phòng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
猛冲进入或未经允许突入某处;比喻打进(决赛等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
闯进 + nơi chốn
Xông vào nơi chốn cụ thể mà không được phép hoặc với tốc độ nhanh, bất ngờ. VD: 贼闯进了房子。– Kẻ trộm xông vào căn nhà.
闯进 + 决赛/前三名 (nghĩa bóng)
Nỗ lực vượt qua các đối thủ để lọt vào vòng chung kết hoặc vị trí cao. VD: 他成功闯进八强。– Anh ấy xuất sắc lọt vào top 8.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
