Chuyển đến nội dung
闲坐閒坐

xiánzuò

Hán Việt: NHÀN TỌA

Động từ

1Động từ

  1. ngồi rảnh rỗi
  2. ngồi chơi nhàn hạ

Ví dụ

  1. 老人们喜欢在树下闲坐聊天。

    Lǎorénmen xǐhuan zài shù xià xiánzuò liáotiān.Người già thích ngồi thảnh thơi trò chuyện dưới gốc cây.

  2. 周末我常在阳台上闲坐看书。

    Zhōumò wǒ cháng zài yángtái shang xiánzuò kànshū.Cuối tuần tôi thường ngồi nhàn nhã trên ban công đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 树下闲坐 shù xià xiánzuòngồi chơi dưới gốc cây
  • 独自闲坐 dúzì xiánzuòngồi nhàn nhã một mình
  • 闲坐喝茶 xiánzuò hēchángồi thảnh thơi uống trà
  • 闲坐半日 xiánzuò bàn rìngồi rỗi nửa ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无事坐着;空坐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 闲坐 + (+ động từ)

ngồi rảnh rỗi ở đâu đó (làm gì). VD: 他在院子里闲坐看报纸。– Anh ấy ngồi thảnh thơi trong sân đọc báo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闲
坐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1