1Tính từ
- rảnh
- rảnh rỗi
- nhàn rỗi
- để không
- bỏ không
- không dùng đến
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
空闲;没有事情;不使用的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
闲 + 着
biểu thị trạng thái để trống, không dùng đến hoặc không có việc gì làm.
闲不住
chỉ người quen bận rộn, không chịu ngồi yên một chỗ rảnh rỗi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “闲” 12
- 休闲xiūxián HƯU NHÀNnghỉ ngơi giải trí; thư giãn; thoải máiHSK5
- 空闲kòngxián KHÔNG NHÀNrảnh rỗi; nhàn rỗi; thời gian rảnhHSK6
- 闲聊xiánliáo NHÀN LIÊUtán gẫu, nói chuyện phiếmHSK6
- 闲话xiánhuà NHÀN THOẠIchuyện phiếm; chuyện gẫu; lời ra tiếng vàoHSK7–9
- 闲置xiánzhì NHÀN TRÍđể trống; bỏ không; không dùng đếnHSK7–9
- 悠闲yōuxián DU NHÀNnhàn nhã; thảnh thơi; ung dung tự tạiHSK7–9
- 闲逛xiánguàngdạo chơi; đi dạo vẩn vơ; đi lượn lờ
- 闲暇xiánxiá NHÀN HẠthời gian rảnh rỗi; lúc nhàn rỗi
- 闲职xiánzhí NHÀN CHỨCchức vụ nhàn rỗi; việc nhẹ lương cao (hoặc việc ít quyền lực)
- 闲坐xiánzuò NHÀN TỌAngồi rảnh rỗi; ngồi chơi nhàn hạ
- 说闲话shuōxiánhuànói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng; bàn tán xì xàoHSK5
- 管闲事guǎn xiánshì QUẢN NHÀN SỰlo chuyện bao đồng, xen vào chuyện người khácHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
