1Danh từ
- cửa cống, cửa xả (cửa ngăn nước của công trình thuỷ lợi)
- cửa soát vé, cửa kiểm soát (lối ra vào có barie hoặc cửa tự động ở ga tàu, sân bay...)
Ví dụ
Fángxùn qījiān gōngzuò rényuán mìqiè jiānshì zhákǒu de shuǐwèi.
Trong mùa phòng chống lũ, nhân viên theo dõi sát sao mực nước ở cửa cống.
Shuǐkù dǎkāi le liǎng gè zhákǒu jǐnjí xièhóng.
Hồ chứa đã mở hai cửa xả để xả lũ khẩn cấp.
Chéngkè qǐng shuā shēnfènzhèng tōngguò jìnzhàn zhákǒu.
Hành khách vui lòng quẹt thẻ căn cước để qua cửa kiểm soát vào ga.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水闸的口门;也借指车站、机场等处供人通行的检票放行口。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过/刷卡通过 + 闸口
Đi qua/quẹt thẻ đi qua cửa kiểm soát. VD: 请有序通过闸口。– Xin vui lòng đi qua cửa kiểm soát một cách trật tự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
