Chuyển đến nội dung
闸门閘門

zhámén

Hán Việt: TIÁP MÔN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、扇

1Danh từ

  1. cửa cống
  2. cửa đập
  3. van nước

Ví dụ

  1. 洪水来临前,水库打开了闸门。

    Hóngshuǐ láilín qián, shuǐkù dǎkāi le zhámén.Trước khi lũ tràn về, hồ chứa đã mở cửa cống.

  2. 工作人员正在检查水闸的闸门。

    Gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnchá shuǐzhá de zhámén.Nhân viên đang kiểm tra cửa đập ngăn nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打开闸门 dǎkāi zháménmở cửa cống
  • 关闭闸门 guānbì zháménđóng cửa cống
  • 水库闸门 shuǐkù zháméncửa đập hồ chứa
  • 泄洪闸门 xièhóng zháméncửa van xả lũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引水、蓄水或排水的闸所装的门,用来调节水位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打开/关闭 + 闸门

Biểu thị hành động nâng hoặc hạ cửa đập/cửa xả nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闸
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1