1Động từ
- trình bày rõ ràng
- luận giải chi tiết
Ví dụ
Zuòzhě zài shū zhōng xìtǒng de chǎnshù le zìjǐ de jiàoyù lǐniàn.
Tác giả đã trình bày một cách có hệ thống quan điểm giáo dục của mình trong cuốn sách.
Dàibiǎomen zài huìyì shang chǎnshù le gèzì de lìchǎng.
Các đại biểu đã nêu rõ lập trường của mình tại hội nghị.
Qǐng nǐ jiǎnyào chǎnshù yíxià zhè ge fāng'àn de yōudiǎn.
Xin bạn hãy trình bày vắn tắt những ưu điểm của phương án này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
系统、透彻地说明和叙述。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + đối tượng + 阐述 + nội dung
Trình bày, giải thích rõ quan điểm, chủ trương với một đối tượng cụ thể. VD: 他向委员会阐述了自己的主张。– Anh ấy đã trình bày chủ trương của mình với ủy ban.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
