Chuyển đến nội dung
阐述闡述

chǎnshù

Hán Việt: XIỂN THUẬT

HSK7–9

1Động từ

  1. trình bày rõ ràng
  2. luận giải chi tiết

Ví dụ

  1. 作者在书中系统地阐述了自己的教育理念。

    Zuòzhě zài shū zhōng xìtǒng de chǎnshù le zìjǐ de jiàoyù lǐniàn.

    Tác giả đã trình bày một cách có hệ thống quan điểm giáo dục của mình trong cuốn sách.

  2. 代表们在会议上阐述了各自的立场。

    Dàibiǎomen zài huìyì shang chǎnshù le gèzì de lìchǎng.

    Các đại biểu đã nêu rõ lập trường của mình tại hội nghị.

  3. 请你简要阐述一下这个方案的优点。

    Qǐng nǐ jiǎnyào chǎnshù yíxià zhè ge fāng'àn de yōudiǎn.

    Xin bạn hãy trình bày vắn tắt những ưu điểm của phương án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 详细阐述 xiángxì chǎnshùtrình bày chi tiết
  • 系统阐述 xìtǒng chǎnshùluận giải có hệ thống
  • 阐述观点 chǎnshù guāndiǎntrình bày quan điểm
  • 阐述立场 chǎnshù lìchǎngnêu rõ lập trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

系统、透彻地说明和叙述。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 阐述 + nội dung

Trình bày, giải thích rõ quan điểm, chủ trương với một đối tượng cụ thể. VD: 他向委员会阐述了自己的主张。– Anh ấy đã trình bày chủ trương của mình với ủy ban.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阐
述

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1