Chuyển đến nội dung
阴极陰極

yīnjí

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cực âm
  2. catot

Ví dụ

  1. 电流从阳极流向阴极。

    Diànliú cóng yángjí liú xiàng yīnjí.

    Dòng điện chạy từ cực dương sang cực âm.

  2. 电池的阴极通常标有减号。

    Diànchí de yīnjí tōngcháng biāo yǒu jiǎnhào.

    Cực âm của pin thường được đánh dấu trừ.

  3. 科学家研究了阴极材料的性能。

    Kēxuéjiā yánjiū le yīnjí cáiliào de xìngnéng.

    Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc tính của vật liệu catot.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阴极射线 yīnjí shèxiàntia âm cực
  • 电池阴极 diànchí yīnjícực âm của pin
  • 阴极材料 yīnjí cáiliàovật liệu cực âm
  • 阴极保护 yīnjí bǎohùbảo vệ cực âm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在原电池中起氧化还原反应且电势较低的极,或电解池中接电源负极的电极;负极。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从阳极到/向阴极

Dùng trong vật lý/kỹ thuật để chỉ chiều chuyển động hoặc kết nối giữa hai cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阴
极

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1