1Tính từ
- âm u
- nhiều mây
- râm
- râm, âm u, nhiều mây
- râm, u ám, âm
- u ám, râm trời, nhiều mây
- âm u, râm, có mây
Ví dụ
Jīntiān tiānqì shì yīntiān.
Hôm nay trời nhiều mây u ám.
Tiān yīn le, kěnéng yào xiàyǔ.
Trời âm u rồi, có thể sắp mưa.
Wàimiàn yīnchénchén de, hěn bù shūfu.
Bên ngoài âm u xám xịt, rất khó chịu.
Jīntiān suīrán shì yīntiān, dànshì méi xiàyǔ.
Hôm nay tuy trời râm nhưng không mưa.
Jīntiān tiān yīn zhene, kàn qǐlái kuàiyào xiàyǔ le.
Hôm nay trời râm u ám lắm, xem chừng sắp mưa rồi.
2Danh từ
- bóng râm
- nơi râm mát
Ví dụ
3Adj
- âm u, râm, nhiều mây
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
日光被遮住;天空中云层厚,见不到阳光。
Ghi chú: Bên trái là bộ Phụ (阝 - gò đất, đồi núi), bên phải là chữ Nguyệt (月 - mặt trăng); đồi núi che khuất ánh sáng biểu thị trời âm u, râm mát.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
天 + 阴 + 了
Dùng để diễn tả sự thay đổi của thời tiết chuyển sang âm u nhiều mây. VD: 天阴了,快收衣服。– Trời râm rồi, mau thu quần áo.
说不定 + Động từ / Mệnh đề
Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.
多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.
天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “阴” 15
- 阴天yīntiān ÂM THIÊNtrời âm u; ngày râm mát; trời nhiều mâyHSK1
- 阴沉yīnchénu ám; âm u (thời tiết); sa sầmHSK5
- 阴燃yīnrán ÂM NHIÊNcháy âm ỉ; cháy không có ngọn lửaHSK6
- 阴虱yīnshī ÂM SẬNrận muHSK6
- 阴暗yīn’àn ÂM ÁMu ám; tối tăm; đen tối (tâm lý)HSK7–9
- 阴历yīnlì ÂM LỊCHâm lịchHSK7–9
- 阴谋yīnmóu ÂM MƯUâm mưu; mưu đồ đen tốiHSK7–9
- 阴性yīnxìng ÂM TÍNHâm tính (trong xét nghiệm y tế); giống cái (trong ngữ pháp)HSK7–9
- 阴影yīnyǐng ÂM ẢNHbóng râm; bóng tối; bóng ma tâm lýHSK7–9
- 阴极yīnjícực âm; catot
- 阴间yīnjiānâm phủ; âm ty; cõi âm
- 阴道炎yīndàoyán ÂM ĐẠO VIÊMviêm âm đạo
- 阴茎套yīnjīngtàobao cao su
- 阴离子yīnlízǐ ÂM LY TỬanion; ion âm
- 虚度光阴xūdùguāngyīn HƯ ĐỘ QUANG ÂMlãng phí thời gian; uổng phí ngày thángHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
