Chuyển đến nội dung
附肢

fùzhī

Hán Việt: PHỤ CHI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 对、条

1Danh từ

  1. phần phụ
  2. chi phụ (sinh học: chân, càng, râu của động vật chân khớp...)

Ví dụ

  1. 节肢动物的身体由体节和附肢组成。

    Jiézhī dòngwù de shēntǐ yóu tǐjié hé fùzhī zǔchéng.Cơ thể của động vật chân khớp gồm các đốt thân và phần phụ.

  2. 螃蟹用附肢来爬行和捕食。

    Pángxiè yòng fùzhī lái páxíng hé bǔshí.Cua dùng các phần phụ (chân, càng) để bò và săn mồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 节肢动物附肢 jiézhī dòngwù fùzhīphần phụ của động vật chân khớp
  • 附肢骨骼 fùzhī gǔgéxương chi phụ
  • 附肢再生 fùzhī zàishēngtái sinh chi phụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动物体躯上附生有节的构造,如节肢动物的足、触角等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

附肢 + 具有……功能

Dùng trong sinh học để chỉ chức năng của phần chi phụ. VD: 附肢具有运动功能。– Phần phụ có chức năng vận động.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
肢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1