Chuyển đến nội dung
附坿 / 附

fù

Hán Việt: PHỤ

HSK7–9

1Động từ

  1. kèm theo
  2. đính kèm
  3. gắn vào
  4. dựa vào
  5. nương tựa
  6. phụ thuộc

Ví dụ

  1. 信后附了一张照片。

    Xìn hòu fù le yì zhāng zhàopiàn.

    Sau bức thư có đính kèm một tấm ảnh.

  2. 皮之不存,毛将焉附?

    Pí zhī bù cún, máo jiāng yān fù?

    Da không còn thì lông bám vào đâu?

  3. 申请表后请附上个人简历。

    Shēnqǐngbiǎo hòu qǐng fùshang gèrén jiǎnlì.

    Xin hãy đính kèm sơ yếu lý lịch cá nhân vào sau đơn xin việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 附带说明 fùdài shuōmíngkèm theo thuyết minh
  • 附在后面 fù zài hòumianđính ở phía sau
  • 附着于 fùzhuó yúbám vào, gắn vào
  • 附上一份 fùshang yí fènđính kèm một bản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

附着,依附;另外随信或随件加上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

附上 + tân ngữ

Đính kèm / kèm theo tài liệu hoặc vật gì. VD: 邮件中附上了最新报告。– Trong thư điện tử đã đính kèm báo cáo mới nhất.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “附” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1