Từ điển chưa có mục “陈规”. Pinyin tham khảo: chén guī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Chénguī lòuxí chéng le shùfù rénmen chuàngzàolì de wúxíng zhī jiā.Hủ tục lề thói cũ đã trở thành cái gông vô hình trói buộc sức sáng tạo của con người.
Từ mục 枷
Wèile tuīdòng shèhuì jìnbù, wǒmen bìxū jiānjué géchú chéngguī lòuxí.Để thúc đẩy xã hội tiến bộ, chúng ta phải kiên quyết xóa bỏ những hủ tục lạc hậu.
Từ mục 革除
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
