Từ điển chưa có mục “陈”. Pinyin tham khảo: chén. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “陈” 7
- 陈设chénshèbày biện; bài trí; trưng bàyHSK6
- 陈旧chénjiù TRẦN CỰUcũ kỹ; lạc hậuHSK7–9
- 陈列chénliè TRẦN LIỆTtrưng bày; bày biệnHSK7–9
- 陈述chénshù TRẦN THUẬTtrần thuật; trình bày; bày tỏHSK7–9
- 陈化chénhuà TRẦN HÓAủ (rượu, trà, vật liệu); lão hóa (chất liệu); để lâu biến chất (lương thực)
- 陈天中Chén Tiānzhōng TRẦN THIÊN TRUNGTrần Thiên Trung (tên riêng)HSK1
- 新陈代谢xīnchén-dàixiè TÂN TRẦN ĐẠI TẠsự trao đổi chất; sự thay cũ đổi mớiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
