Chuyển đến nội dung
降格

jiànggé

Hán Việt: GIÁNG CÁCH

HSK6

1Động từ

  1. hạ thấp tiêu chuẩn
  2. giảm cấp
  3. hạ mức độ

Ví dụ

  1. 由于预算缩减,这次会议降格为普通研讨会。

    Yóuyú yùsuàn suōjiǎn, zhè cì huìyì jiànggé wéi pǔtōng yántǎohuì.

    Do cắt giảm ngân sách, hội nghị lần này đã bị hạ cấp thành hội thảo thông thường.

  2. 我们绝不能降格以求,必须坚持高质量标准。

    Wǒmen jué bù néng jiànggé yǐ qiú, bìxū jiānchí gāo zhìliàng biāozhǔn.

    Chúng ta tuyệt đối không thể hạ thấp tiêu chuẩn để đạt mục đích, phải kiên trì tiêu chuẩn chất lượng cao.

  3. 这家五星级酒店因为服务变差被降格了。

    Zhè jiā wǔxīngjí jiǔdiàn yīnwèi fúwù biàn chà bèi jiànggé le.

    Khách sạn 5 sao này do chất lượng phục vụ kém đi nên đã bị hạ cấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 降格以求 jiànggé yǐ qiúhạ thấp yêu cầu/tiêu chuẩn để đạt được
  • 降格处理 jiànggé chǔlǐxử lý hạ cấp/giảm mức
  • 降格使用 jiànggé shǐyònghạ cấp sử dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

降低标准、资格、待遇或地位等级。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

降格为 + danh từ/dạng mới

hạ cấp/giảm cấp thành cái gì. VD: 赛事由国际级降格为地区级。 – Giải đấu từ cấp quốc tế bị hạ cấp thành cấp khu vực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

降
格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1