Chuyển đến nội dung
降水

jiàngshuǐ

Hán Việt: GIÁNG THỦY

Danh từ

HSK5Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. lượng mưa
  2. giáng thủy (mưa, tuyết...)

Ví dụ

  1. 南方今年夏天的降水量明显增加。

    Nánfāng jīnnián xiàtiān de jiàngshuǐliàng míngxiǎn zēngjiā.Lượng giáng thủy mùa hè năm nay ở miền Nam tăng lên rõ rệt.

  2. 明天局部地区有少量降水。

    Míngtiān júbù dìqū yǒu shǎoliàng jiàngshuǐ.Ngày mai một số khu vực cục bộ có lượng mưa nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年降水量 nián jiàngshuǐliànglượng mưa hàng năm
  • 降水充足 jiàngshuǐ chōngzúlượng mưa dồi dào
  • 降水偏少 jiàngshuǐ piān shǎolượng mưa ít hơn bình thường
  • 局地降水 júdì jiàngshuǐmưa rải rác cục bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大气中的水汽凝结降落到地面的水,如雨、雪、雹等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

降水 + 偏多/偏少/充足

Mô tả tình hình lượng mưa trong một vùng hoặc thời gian nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

降
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “降水” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1