1Danh từ
- tùy bút
- bài viết tản mạn
Ví dụ
Tā xǐhuan zài xiánxiá shí xiě jǐ piān suíbǐ.
Anh ấy thích viết vài bài tùy bút trong lúc rảnh rỗi.
Zhè běn suíbǐ jí jìlù le zuòzhě zài gèdì de lǚxíng gǎnwù.
Tập tùy bút này ghi lại những cảm nghĩ khi đi du lịch khắp nơi của tác giả.
Suíbǐ de xíngshì zìyóu, nèiróng duō wéi shūqíng huò yìlùn.
Hình thức của tùy bút rất tự do, nội dung phần lớn là trữ tình hoặc nghị luận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
散文的一种,形式多样,不拘一格,多抒发作者随时随地的感想或记录生活片段。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
写 + 随笔
Viết tùy bút/tản văn. VD: 他每天坚持写生活随笔。– Hằng ngày anh ấy đều kiên trì viết tùy bút về cuộc sống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
