Chuyển đến nội dung
隐含隱含

yǐnhán

Hán Việt: ẨN HÀM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ẩn chứa
  2. hàm ý ngầm

Ví dụ

  1. 这句话隐含着另一层意思。

    Zhè jù huà yǐnhán zhe lìng yī céng yìsi.Câu nói này ẩn chứa một tầng ý nghĩa khác.

  2. 这种做法隐含着巨大的经济风险。

    Zhè zhǒng zuòfǎ yǐnhán zhe jùdà de jīngjì fēngxiǎn.Cách làm này ẩn chứa rủi ro kinh tế to lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐含着 yǐnhán zheẩn chứa
  • 隐含意义 yǐnhán yìyìý nghĩa tiềm ẩn
  • 隐含风险 yǐnhán fēngxiǎnnguy cơ tiềm ẩn
  • 隐含信息 yǐnhán xìnxīthông tin ẩn ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

隐约包含,藏在其中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

隐含 + (着) + 意义/风险/危机

Biểu thị bên trong có ngầm chứa đựng ý nghĩa, rủi ro nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
含

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1