1Danh từ
- nguy cơ tiềm ẩn
- hiểm họa ngầm
Ví dụ
Wǒmen yào jíshí páichú ānquán yǐnhuàn.
Chúng ta cần kịp thời loại bỏ các nguy cơ tiềm ẩn về an toàn.
Wéiguī yòngdiàn huì liúxià yánzhòng de huǒzāi yǐnhuàn.
Sử dụng điện trái quy định sẽ để lại hiểm họa hỏa hoạn nghiêm trọng.
Zhè cì jiǎnchá fāxiàn le bù shǎo gōngchéng zhìliàng yǐnhuàn.
Đợt kiểm tra lần này đã phát hiện không ít nguy cơ tiềm ẩn về chất lượng công trình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
潜藏着的不易发现的祸患。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
排除/消除 + 隐患
Khắc phục, dọn sạch mối nguy hại tiềm ẩn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
