1Danh từ
- uẩn khúc
- nỗi niềm giấu kín
- ẩn tình
Ví dụ
Tā zhèyàng zuò kěndìng yǒu shénme yǐnqíng.
Anh ấy làm như vậy chắc chắn có uẩn khúc gì đó.
Wǒ juéchá chū zhè qǐ ànjiàn bèihòu lìng yǒu yǐnqíng.
Tôi nhận thấy đằng sau vụ án này còn có uẩn khúc khác.
Miànduì jǐngfāng de xùnwèn, tā zhōngyú dàochū le dāngnián de yǐnqíng.
Trước sự thẩm vấn của cảnh sát, anh ta cuối cùng đã nói ra uẩn khúc năm xưa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
隐瞒不外露的情况或内情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
另有 + 隐情
Biểu thị sự việc bề ngoài chưa phải tất cả, bên trong còn uẩn khúc chưa rõ. VD: 这场纠纷看来另有隐情。– Vụ tranh chấp này xem ra còn có uẩn khúc khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
