Chuyển đến nội dung
隐退隱退

yǐntuì

Hán Việt: ẨN THOÁI

Động từ

1Động từ

  1. ở ẩn
  2. lánh đời
  3. quy ẩn

Ví dụ

  1. 许多古代文人晚年选择隐退山林。

    Xǔduō gǔdài wénrén wǎnnián xuǎnzé yǐntuì shānlín.Nhiều văn nhân thời xưa khi về già đã chọn quy ẩn chốn núi rừng.

  2. 他彻底隐退,不再过问尘世纷争。

    Tā chèdǐ yǐntuì, bù zài guòwèn chénshì fēnzhēng.Ông ấy hoàn toàn ở ẩn, không màng đến tranh chấp cõi đời nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐退山林 yǐntuì shānlínquy ẩn chốn non xanh
  • 选择隐退 xuǎnzé yǐntuìchọn cách ở ẩn
  • 悄然隐退 qiǎorán yǐntuìlặng lẽ lui về ở ẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

退居隐蔽的地方,不问世事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

隐退到 + nơi chốn

Quy ẩn đến một nơi nào đó. VD: 隐退到乡下。– Lánh về vùng nông thôn ở ẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
退

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1