Chuyển đến nội dung
难堪難堪

nánkān

Hán Việt: NAN KHAM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. khó xử
  2. ngượng ngùng
  3. xấu hổ
  4. bẽ bàng, lúng túng, khó xử

Ví dụ

  1. 当众被揭穿谎言,他觉得十分难堪。

    Dāngzhòng bèi jiēchuān huǎngyán, tā juéde shífēn nánkān.Bị vạch trần lời nói dối trước đám đông, anh ấy cảm thấy vô cùng khó xử.

  2. 你这么说会让他很难堪的。

    Nǐ zhème shuō huì ràng tā hěn nánkān de.Bạn nói như vậy sẽ khiến anh ấy rất khó xử đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人难堪 lìngrén nánkānkhiến người ta khó xử
  • 显得难堪 xiǎnde nánkāntrông có vẻ ngượng ngùng
  • 处境难堪 chǔjìng nánkāntình cảnh khó xử
  • 十分难堪 shífēn nánkānvô cùng xấu hổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容尴尬、下不来台;也指难以忍受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

让 / 使 + sb + 难堪

làm cho ai đó phải khó xử, bẽ mặt. VD: 别当众让他难堪。– Đừng làm anh ấy bẽ mặt trước đám đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
堪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1