Chuyển đến nội dung
难缠難纏

nánchán

Hán Việt: NAN TRIỀN

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. khó đối phó
  2. khó chơi
  3. dây dưa rắc rối

Ví dụ

  1. 这个客户非常难缠。

    Zhège kèhù fēicháng nánchán.Vị khách hàng này rất khó đối phó.

  2. 他是个难缠的对手。

    Tā shì gè nánchán de duìshǒu.Anh ta là một đối thủ khó nhằn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 难缠的对手 nánchán de duìshǒuđối thủ khó nhằn
  • 难缠的客户 nánchán de kèhùkhách hàng khó tính/khó chiều
  • 为人难缠 wéirén nánchántính tình khó ưa/khó chiều
  • 特别难缠 tèbié nánchánđặc biệt khó đối phó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

难以应付;不易解决(多指人性格刁钻或事情棘手)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……很/非常/特别 + 难缠

Dùng miêu tả người hoặc sự việc khó đối phó, khó giải quyết ổn thỏa. VD: 这个人非常难缠。– Người này rất khó đối phó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
缠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1