Chuyển đến nội dung
雄性

xióngxìng

Hán Việt: HÙNG TÍNH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. giống đực
  2. giống trống

Ví dụ

  1. 雄性孔雀的羽毛非常漂亮。

    Xióngxìng kǒngquè de yǔmáo fēicháng piàoliang.Bộ lông của chim công đực vô cùng đẹp.

  2. 这只雄性大熊猫非常活泼。

    Zhè zhī xióngxìng dàxióngmāo fēicháng huópo.Con gấu trúc đực này rất hoạt bát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雄性激素 xióngxìng jīsùnội tiết tố nam / hoóc-môn nam
  • 雄性动物 xióngxìng dòngwùđộng vật giống đực
  • 雄性特征 xióngxìng tèzhēngđặc điểm giống đực
  • 雄性个体 xióngxìng gètǐcá thể đực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动植物中具有产生精子器官的性别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

雄性 + danh từ

Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ động thực vật, biểu thị giới tính đực/trống. VD: 雄性鸟类 – các loài chim trống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雄
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1