Chuyển đến nội dung
雄蜂

xióngfēng

Hán Việt: HÙNG PHONG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. ong đực

Ví dụ

  1. 雄蜂在蜂群中的主要任务是与蜂王交配。

    Xióngfēng zài fēngqún zhōng de zhǔyào rènwù shì yǔ fēngwáng jiāopèi.Nhiệm vụ chính của ong đực trong đàn ong là giao phối với ong chúa.

  2. 雄蜂不负责采蜜,也没有毒刺。

    Xióngfēng bù fùzé cǎimì, yě méiyǒu dúcì.Ong đực không đảm nhận việc hút mật, cũng không có ngòi độc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只雄蜂 yī zhī xióngfēngmột con ong đực
  • 雄蜂房 xióngfēng fángô tổ ong đực
  • 雄蜂蛹 xióngfēng yǒngnhộng ong đực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雄性蜜蜂,不采蜜,专门与蜂王交配。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

雄蜂 + 与……交配

Ong đực giao phối với (thường là ong chúa). VD: 雄蜂与蜂王交配后会很快死亡。– Ong đực sau khi giao phối với ong chúa sẽ chết rất nhanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雄
蜂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1