Chuyển đến nội dung
雄鹿

xiónglù

Hán Việt: HÙNG LỘC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、头

1Danh từ

  1. hươu đực
  2. nai đực

Ví dụ

  1. 雄鹿头上长着美丽的鹿角。

    Xiónglù tóu shàng zhǎngzhe měilì de lùjiǎo.Trên đầu hươu đực mọc cặp gạc tuyệt đẹp.

  2. 两只雄鹿正在为了争夺配偶而打架。

    Liǎng zhī xiónglù zhèngzài wèile zhēngduó pèi'ǒu ér dǎjià.Hai con nai đực đang đánh nhau để tranh giành bạn tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头雄鹿 yī tóu xiónglùmột con hươu đực
  • 雄鹿的鹿角 xiónglù de lùjiǎogạc hươu đực
  • 成年雄鹿 chéngnián xiónglùhươu đực trưởng thành
  • 雄鹿争斗 xiónglù zhēngdòuhươu đực giao đấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雄性的鹿,通常长有分叉的角。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一头/只 + 雄鹿

Lượng từ dùng cho hươu đực thường là 头 hoặc 只.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雄
鹿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1